遗忘
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遗忘" (yíwàng) mang nghĩa "quên lãng, bị lãng quên", kết hợp bởi 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 忘 (wàng - vong): "quên". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 忘: Khi một ký ức đã biến mất (亡) khỏi trái tim và tâm trí (心), con người không còn nhớ được nữa mà đã lãng quên, bỏ quên (忘).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遗忘
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:quên lãng, bị lãng quên
Ví dụ (5)
那些记忆已经被时间遗忘了。
Những ký ức đó đã bị thời gian lãng quên.
Those memories have already been forgotten by time.
不要让历史被遗忘。
Đừng để lịch sử bị lãng quên.
Do not let history be forgotten.
他渐渐遗忘了过去的伤心事。
Anh ấy dần dần lãng quên những chuyện đau buồn trong quá khứ.
He gradually forgot the painful things from the past.
有些人,一旦转身就会被永远遗忘。
Có một số người, một khi quay lưng đi là sẽ bị lãng quên mãi mãi.
Some people, once they turn away, will be forgotten forever.
这个古老的村落仿佛被世界遗忘了。
Ngôi làng cổ kính này dường như đã bị thế giới lãng quên.
This ancient village seems to have been forgotten by the world.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây