遗物
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遗物" (yíwù) mang nghĩa "di vật, đồ để lại", kết hợp bởi 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 物 (wù - vật): "Vật". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 物: Từ con trâu cày (牜) cho đến muôn hình vạn trạng sự vật biến đổi quanh ta (勿) đều gọi chung là đồ vật, vạn vật (物).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遗物
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:di vật, đồ để lại
Ví dụ (5)
这是爷爷留下来的遗物。
Đây là di vật do ông nội để lại.
This is a keepsake left behind by my grandfather.
我母亲一直小心翼翼地保存着父亲的遗物。
Mẹ tôi luôn cẩn thận gìn giữ di vật của cha.
My mother has always carefully kept my father's belongings.
在清理房间时,我们发现了她的遗物。
Khi dọn dẹp căn phòng, chúng tôi đã phát hiện ra di vật của cô ấy.
While cleaning the room, we found her belongings.
这块手表是他留给我的唯一遗物。
Chiếc đồng hồ này là di vật duy nhất anh ấy để lại cho tôi.
This watch is the only keepsake he left me.
分配死者的遗物引起了家庭纠纷。
Việc phân chia đồ để lại của người đã khuất đã gây ra tranh chấp trong gia đình.
The distribution of the deceased's belongings caused a family dispute.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây