ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
胰
yí
Tuyến tụy (cơ quan trong cơ thể)
Hán việt: di
ノフ一一一フ一フノ丶
10
—

Gợi nhớ

Cơ quan nội tạng bằng thịt (月) nằm phẳng lặng (夷) phía sau dạ dày giúp tiết dịch tiêu hóa chính là tuyến tụy (胰).

Thành phần cấu tạo

胰
yí
Tuyến tụy (cơ quan trong cơ thể)
月
Bộ Nguyệt (Nhục)
Thịt, bộ phận cơ thể (bên trái)
夷
Di
Di / âm đọc (bên phải)

Từ ghép (1)

Định nghĩa (1)

1
Danh từ
Nghĩa:Tuyến tụy (cơ quan trong cơ thể)
Ví dụ (3)
yízàng胰脏shì是réntǐ人体zhòngyào重要de的xiāohuà消化qìguān器官。
Tụy là cơ quan tiêu hóa quan trọng của cơ thể người.
The pancreas is an important digestive organ of human body.
yí胰dǎo岛sù素yóu由yí胰xiàn腺fēnmì分泌。
Insulin do tuyến tụy tiết ra.
Insulin is secreted by the pancreas.
yīshēng医生jiǎnchá检查le了tā他de的yí胰xiàn腺gōngnéng功能。
Bác sĩ đã kiểm tra chức năng tuyến tụy của anh ấy.
The doctor checked his pancreatic function.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây