遗嘱
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "遗嘱" (yízhǔ) mang nghĩa "di chúc, chúc thư", kết hợp bởi 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 嘱 (zhǔ - chúc): "nhắc nhở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 嘱: Trước lúc đi xa, người thân mở miệng (口) ân cần dặn dò từng người thuộc về gia đình mình (属) những lời nhắn nhủ, ủy thác (嘱).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 遗嘱
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:di chúc, chúc thư
Ví dụ (5)
他在去世前立下了遗嘱。
Ông ấy đã lập di chúc trước khi qua đời.
He made a will before he passed away.
按照她的遗嘱,所有的财产都将捐给慈善机构。
Theo di chúc của bà ấy, tất cả tài sản sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện.
According to her will, all of her property will be donated to charity.
律师正在向家属宣读死者的遗嘱。
Luật sư đang đọc di chúc của người quá cố cho gia quyến nghe.
The lawyer is reading the deceased's will to the family.
这份遗嘱的内容引起了家庭纠纷。
Nội dung của bản di chúc này đã gây ra tranh chấp trong gia đình.
The contents of this will caused a family dispute.
他是遗嘱中指定的唯一继承人。
Anh ấy là người thừa kế duy nhất được chỉ định trong di chúc.
He is the sole heir named in the will.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây