ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
遗嘱
yízhǔ
di chúc, chúc thư
Hán việt: di chúc
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "遗嘱" (yízhǔ) mang nghĩa "di chúc, chúc thư", kết hợp bởi 遗 (yí / wèi - di): "để lại" + 嘱 (zhǔ - chúc): "nhắc nhở". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 遗: Mải bước đi vội vã trên đường (辶) mà đánh rơi lại vật quý giá (贵) phía sau, mang nghĩa để lại hoặc bỏ sót, đánh mất (遗). • Chữ 嘱: Trước lúc đi xa, người thân mở miệng (口) ân cần dặn dò từng người thuộc về gia đình mình (属) những lời nhắn nhủ, ủy thác (嘱).

Thành phần cấu tạo

遗嘱
yízhǔ
di chúc, chúc thư
遗
yí / wèi • di
để lại
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
贵
Chữ Quý
đắt, quý giá (bên trong)
嘱
zhǔ • chúc
nhắc nhở
口
Bộ Khẩu
Cái miệng, lời nói (bên trái)
属
Chữ Chú
thuộc về, cầm tinh, tuổi con gì / âm đọc (bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:di chúc, chúc thư
Ví dụ (5)
tā他zài在qùshì去世qián前lìxià立下le了yízhǔ遗嘱。
Ông ấy đã lập di chúc trước khi qua đời.
He made a will before he passed away.
ànzhào按照tā她de的yízhǔ遗嘱,suǒyǒu所有de的cáichǎn财产dōu都jiāng将juāngěi捐给císhàn慈善jīgòu机构。
Theo di chúc của bà ấy, tất cả tài sản sẽ được quyên góp cho tổ chức từ thiện.
According to her will, all of her property will be donated to charity.
lǜshī律师zhèngzài正在xiàng向jiāshǔ家属xuāndú宣读sǐ死zhě者de的yízhǔ遗嘱。
Luật sư đang đọc di chúc của người quá cố cho gia quyến nghe.
The lawyer is reading the deceased's will to the family.
zhè这fèn份yízhǔ遗嘱de的nèiróng内容yǐnqǐ引起le了jiātíng家庭jiūfēn纠纷。
Nội dung của bản di chúc này đã gây ra tranh chấp trong gia đình.
The contents of this will caused a family dispute.
tā他shì是yízhǔ遗嘱zhōng中zhǐdìng指定de的wéiyī唯一jìchéng继承rén人。
Anh ấy là người thừa kế duy nhất được chỉ định trong di chúc.
He is the sole heir named in the will.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây