ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
商讨
shāngtǎo
bàn bạc, thảo luận
Hán việt: thương thảo
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "商讨" (shāngtǎo) mang nghĩa "bàn bạc, thảo luận", kết hợp bởi 商 (shāng - thương): "buôn bán" + 讨 (tǎo - thảo): "xin". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 商: Dưới mái hiên chợ (亠), người mua kẻ bán đứng đối diện nhau (丷) bên ô cửa sáng (冏) mở miệng trao đổi giá cả để bàn bạc, buôn bán (商). • Chữ 讨: Dùng lời nói (讠) phân tích kỹ lưỡng theo từng tấc (寸) chuẩn mực để cùng nhau bàn bạc, thảo luận hoặc đòi hỏi (讨).

Thành phần cấu tạo

商讨
shāngtǎo
bàn bạc, thảo luận
商
shāng • thương
buôn bán
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
丷
Bộ Bát (ngửa)
Phân tách, chia đôi (phía dưới)
冏
Chữ Quẫn
Sáng sủa, cửa sổ thông sáng (phía dưới)
讨
tǎo • thảo
xin
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
寸
Bộ Thốn
Đo lường / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:bàn bạc, thảo luận
Ví dụ (5)
wǒmen我们xūyào需要shāngtǎo商讨yíxià一下míngtiān明天de的jìhuà计划。
Chúng ta cần bàn bạc một chút về kế hoạch ngày mai.
We need to discuss tomorrow's plan.
jīnglǐ经理zhèngzài正在hé和kèhù客户shāngtǎo商讨hézuò合作shìyí事宜。
Giám đốc đang thảo luận các vấn đề hợp tác với khách hàng.
The manager is discussing cooperation matters with the client.
zhè这gè个wèntí问题bǐjiào比较fùzá复杂,wǒmen我们hái还xūyào需要jìnyíbù进一步shāngtǎo商讨。
Vấn đề này khá phức tạp, chúng ta vẫn cần thảo luận thêm.
This issue is quite complicated, and we need to discuss it further.
dàjiā大家jù聚zài在yìqǐ一起shāngtǎo商讨jiějué解决kùnnán困难de的bànfǎ办法。
Mọi người tụ tập lại cùng nhau bàn bạc cách giải quyết khó khăn.
Everyone gathered together to discuss ways to solve the difficulties.
jīngguò经过fǎnfù反复shāngtǎo商讨,tāmen他们zhōngyú终于dáchéng达成le了yízhì一致。
Trải qua nhiều lần bàn bạc, cuối cùng họ đã đạt được sự thống nhất.
After repeated discussions, they finally reached an agreement.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây