乞求
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "乞求" (qǐqiú) mang nghĩa "cầu xin, tha thiết xin", kết hợp bởi 乞 (qǐ - khất): "xin" + 求 (qiú - cầu): "tìm kiếm". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 乞: Hình làn hơi thở mỏng manh như đám mây thiếu nét của người đang cúi mình khẩn khoản ăn xin, cầu xin (乞). • Chữ 求: Bàn tay vươn dài tìm kiếm tấm áo lông ấm áp giữa mùa đông giá lạnh, thể hiện sự thỉnh cầu, yêu cầu, tìm kiếm (求).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 乞求
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:cầu xin, tha thiết xin
Ví dụ (5)
他跪在地上,乞求她的原谅。
Anh ấy quỳ trên đất, tha thiết xin cô ấy tha thứ.
He knelt on the ground, begging for her forgiveness.
那个穷人乞求路人给他一点食物。
Người nghèo đó cầu xin người qua đường cho anh ta một chút thức ăn.
That poor man begged passersby for a little food.
战败国的使者来乞求和平。
Sứ giả của nước bại trận đến cầu xin hòa bình.
The envoy of the defeated country came to beg for peace.
我宁愿饿死,也不愿向他乞求。
Tôi thà chết đói chứ không muốn cầu xin anh ta.
I would rather starve to death than beg him.
她眼中充满泪水,乞求老板再给她一次机会。
Trong mắt cô ấy đẫm lệ, tha thiết xin ông chủ cho cô ấy thêm một cơ hội nữa.
Her eyes filled with tears as she begged her boss to give her one more chance.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây