ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尽失
jìn shī
Tất cả đã mất
Hán việt: tận thất
—

Gợi nhớ

Từ "尽失" (jìn shī) mang nghĩa "Tất cả đã mất", kết hợp bởi 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).

Thành phần cấu tạo

尽失
jìn shī
Tất cả đã mất
尽
jìn • tận
Hết mức
尽
Giản thể từ 盡
Hình tay lau sạch bát (phồn thể)
失
shī • thất
Mất
失
Bộ Thất
Hình vật tuột khỏi tay

Định nghĩa (1)

1
Động từ
Nghĩa:Tất cả đã mất
Ví dụ (3)
zhè这cì次chǒuwén丑闻ràng让tā他de的míngyù名誉jǐnshī尽失,shìyè事业yě也diērù跌入gǔdǐ谷底。
Bê bối lần này khiến anh ta mất sạch danh dự, sự nghiệp cũng rơi xuống đáy vực.
This scandal cost him his entire reputation, and his career also hit rock bottom.
jīnglì经历liánnián连年zhànzhēng战争,zhè这zuò座gǔchéng古城de的fánhuá繁华yǐ已jǐnshī尽失。
Trải qua nhiều năm chiến tranh liên miên, sự phồn hoa của cổ trấn này đã biến mất hoàn toàn.
After years of continuous war, the prosperity of this ancient city has been completely lost.
tā他de的àomàn傲慢tàidù态度ràng让yuánběn原本zhīchí支持tā他de的rén人xìnxīn信心jǐnshī尽失。
Thái độ ngạo mạn của anh ta khiến những người vốn dĩ ủng hộ anh ta mất sạch niềm tin.
His arrogant attitude caused those who originally supported him to lose all confidence.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây