尽失
—
Gợi nhớ
Từ "尽失" (jìn shī) mang nghĩa "Tất cả đã mất", kết hợp bởi 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 尽失
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Tất cả đã mất
Ví dụ (3)
这次丑闻让他的名誉尽失,事业也跌入谷底。
Bê bối lần này khiến anh ta mất sạch danh dự, sự nghiệp cũng rơi xuống đáy vực.
This scandal cost him his entire reputation, and his career also hit rock bottom.
经历连年战争,这座古城的繁华已尽失。
Trải qua nhiều năm chiến tranh liên miên, sự phồn hoa của cổ trấn này đã biến mất hoàn toàn.
After years of continuous war, the prosperity of this ancient city has been completely lost.
他的傲慢态度让原本支持他的人信心尽失。
Thái độ ngạo mạn của anh ta khiến những người vốn dĩ ủng hộ anh ta mất sạch niềm tin.
His arrogant attitude caused those who originally supported him to lose all confidence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây