ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
尽头
jìntóu
cuối cùng, điểm tận cùng
Hán việt: tận đầu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "尽头" (jìntóu) mang nghĩa "cuối cùng, điểm tận cùng", kết hợp bởi 尽 (jìn - tận): "Hết mức" + 头 (tóu - đầu): "đầu". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 尽: Dùng bàn tay cầm chổi quét sạch đến tận đáy chiếc bát đựng (尽) không còn sót lại một hạt bụi nào, biểu thị sự tận cùng, hết mức (尽). • Chữ 头: Hai nét chấm như mái tóc trên vầng trán của một người đứng dang tay (大), khắc họa bộ phận đứng đầu cơ thể là cái đầu (头).

Thành phần cấu tạo

尽头
jìntóu
cuối cùng, điểm tận cùng
尽
jìn • tận
Hết mức
尽
Giản thể từ 盡
Hình tay lau sạch bát (phồn thể)
头
tóu • đầu
đầu
头
Giản thể từ 頭
Hình cái đầu người

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cuối cùng, điểm tận cùng
Ví dụ (5)
zhè这tiáo条lù路de的jìntóu尽头yǒu有yì一suǒ所fángzi房子。
Ở cuối con đường này có một ngôi nhà.
There is a house at the end of this road.
xǐshǒujiān洗手间zài在zǒuláng走廊de的jìntóu尽头。
Nhà vệ sinh nằm ở cuối hành lang.
The restroom is at the end of the hallway.
jíshǐ即使zǒudào走到shìjiè世界de的jìntóu尽头,wǒ我yě也huì会péi陪zhe着nǐ你。
Cho dù đi đến tận cùng thế giới, tôi cũng sẽ ở bên bạn.
Even if I had to go to the ends of the earth, I would still stay by your side.
xuéxí学习shì是méiyǒu没有jìntóu尽头de的。
Học tập là không có điểm dừng (không có điểm tận cùng).
There is no end to learning.
tā他de的nàixīn耐心yǐjīng已经dào到le了jìntóu尽头。
Sự kiên nhẫn của anh ấy đã đến giới hạn cuối cùng.
His patience has run out.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây