劲风
—
Gợi nhớ
Từ "劲风" (jìng fēng) mang nghĩa "Gió mạnh", kết hợp bởi 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực" + 风 (fēng - phong): "gió". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲). • Chữ 风: Luồng không khí xoáy chéo (乂) thổi căng vòm cánh buồm (几) đẩy con thuyền lướt trên mặt nước chính là ngọn gió (风).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 劲风
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Gió mạnh
Ví dụ (3)
寒冬的劲风吹得人脸发疼。
Luồng gió mạnh của mùa đông lạnh giá thổi làm rát cả mặt người.
The strong wind of the cold winter blew so hard that it made people's faces ache.
劲风掠过海面,掀起阵阵巨浪。
Cơn gió mạnh lướt qua mặt biển, cuốn lên từng đợt sóng khổng lồ.
A strong gale swept across the sea, stirring up huge waves.
暴风雨来临前,天空刮起了劲风。
Trước khi cơn bão đến, bầu trời đã nổi lên những trận gió mạnh.
Before the storm arrived, a strong wind blew across the sky.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây