较劲
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "较劲" (jiào//jìn) mang nghĩa "so kè, tranh hơn thua, ganh đua", kết hợp bởi 较 (jiào - giảo): "So sánh" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 较: Đặt hai cỗ xe (车) giao nhau (交) trên cùng một chặng đường để đọ sức nhanh chậm và so sánh hơn thua (较). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 较劲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ (đọc 'jiào / jìn')
Nghĩa:so kè, tranh hơn thua, ganh đua
Ví dụ (5)
这两个队一直在暗中较劲。
Hai đội này vẫn luôn ngấm ngầm so tài với nhau.
These two teams have been secretly competing with each other.
他这个人就是喜欢跟别人较劲。
Con người anh ta chính là thích ganh đua với người khác.
He's just the kind of person who likes to compete with others.
兄弟俩从小就喜欢互相较劲。
Hai anh em từ nhỏ đã thích tranh tài cao thấp với nhau.
The two brothers have liked competing with each other since they were little.
她们俩在工作上总是较劲,谁也不服谁。
Hai cô ấy trong công việc luôn ganh tị hơn thua, không ai chịu nhường ai.
The two of them are always competing with each other at work, and neither one is willing to admit the other is better.
何必跟那种人较劲呢?
Cần gì phải ganh tị so đo với loại người đó chứ?
Why bother competing with that kind of person?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây