对劲
HSK1
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "对劲" (duìjìn) mang nghĩa "cảm thấy phù hợp, đúng đắn", kết hợp bởi 对 (duì - đối): "đúng" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 对: Dùng bàn tay (又) đo đạc chuẩn xác từng tấc (寸) không hề sai lệch, kết quả hoàn toàn chính xác, đúng đắn (对). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cảm thấy phù hợp, đúng đắn
Ví dụ (3)
我觉得这件事不太对劲。
Tôi thấy việc này không ổn lắm.
I feel that something isn't quite right about this matter.
他的脸色有点不对劲。
Sắc mặt anh ấy hơi không ổn.
He looks a bit off.
机器的声音听起来不对劲。
Âm thanh của máy nghe có vẻ không ổn.
The sound of the machine doesn't sound right.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây