费劲
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "费劲" (fèi//jìn) mang nghĩa "tốn sức, mệt nhọc, vất vả", kết hợp bởi 费 (fèi - phí): "phí tổn" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 费: Lấy dây buộc (弗) từng xâu tiền vỏ sò (贝) đem đi chi tiêu hết sạch không còn, chỉ sự hao tổn, chi phí, phí tổn (费). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 费劲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / tính từ (đọc 'fèi / jìn')
Nghĩa:tốn sức, mệt nhọc, vất vả
Ví dụ (5)
爬这座山真费劲。
Leo ngọn núi này thật sự rất tốn sức.
Climbing this mountain is really exhausting.
跟不讲理的人沟通很费劲。
Giao tiếp với người không biết lý lẽ rất mệt nhọc.
Communicating with unreasonable people is very difficult.
这道题太难了,做起来特别费劲。
Bài tập này khó quá, giải cực kỳ vất vả.
This problem is too difficult and takes a lot of effort to solve.
爷爷年纪大了,现在走路都觉得有些费劲。
Ông nội có tuổi rồi, bây giờ đi bộ cũng cảm thấy có chút mệt nhọc.
Grandpa is getting old, and now even walking feels a bit strenuous for him.
他一个人搬那件沉重的行李显得很费劲。
Một mình anh ấy bê kiện hành lý nặng nề đó trông rất vất vả.
He looked like he was struggling to carry that heavy piece of luggage by himself.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây