起劲
HSK 5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "起劲" (qǐjìn) mang nghĩa "Hăng say, nhiệt tình", kết hợp bởi 起 (qǐ - khởi): "đứng dậy" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 起: Tự bản thân mình (己) chủ động đứng bật dậy và sải bước chạy về phía trước (走), thể hiện hành động thức dậy, khởi đầu và vươn lên (起). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 起劲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ / phó từ
Nghĩa:hăng hái, hăng say, hết mình, nhiệt tình (trạng thái làm việc gì đó với tinh thần lên cao).
Ví dụ (5)
大家干活儿真起劲,很快就把操场打扫干净了。
Mọi người làm việc thật hăng hái, chẳng mấy chốc đã quét dọn sạch sẽ sân tập rồi.
Everyone worked with great enthusiasm and quickly got the playground cleaned up.
看他们聊得那么起劲,我都不好意思打断他们。
Nhìn họ nói chuyện hăng say như thế, tôi cũng chẳng nỡ ngắt lời họ.
Seeing how engrossed they were in their conversation, I felt too embarrassed to interrupt them.
听了教练的鼓励,队员们训练得更加起劲了。
Nghe lời khích lệ của huấn luyện viên, các đội viên huấn luyện càng thêm hăng say.
After hearing the coach's encouragement, the team members trained with even more energy.
他在台上唱得起劲,台下的观众也跟着拍手。
Anh ấy hát rất hăng trên sân khấu, khán giả bên dưới cũng vỗ tay theo.
He was singing enthusiastically on stage, and the audience below clapped along as well.
两个孩子玩得正起劲,连晚饭都忘了吃。
Hai đứa trẻ đang chơi rất hăng, đến cơm tối cũng quên ăn luôn.
The two children were having so much fun that they even forgot to eat dinner.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây