计较
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "计较" (jìjiào) mang nghĩa "so đo", kết hợp bởi 计 (jì - kế): "Kế hoạch" + 较 (jiào - giảo): "So sánh". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 计: Dùng lời nói (讠) bàn bạc thấu đáo đủ mười (十) phương án vẹn toàn trước khi bắt tay vào làm chính là lập mưu, kế hoạch (计). • Chữ 较: Đặt hai cỗ xe (车) giao nhau (交) trên cùng một chặng đường để đọ sức nhanh chậm và so sánh hơn thua (较).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 计较
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:so đo, tính toán (thiệt hơn), chấp nhặt, để bụng, tranh luận, tị nạnh.
Ví dụ (5)
做人要大度,不要斤斤计较。
Làm người phải rộng lượng, đừng có so đo tính toán chi li (cân đo đong đếm).
Be generous and broad-minded; don't be petty.
我不跟你计较,这次就原谅你了。
Tôi không thèm chấp nhặt với bạn, lần này tha thứ cho bạn đấy.
I won’t hold it against you; I’ll forgive you this time.
他这人太爱计较个人得失了。
Người này quá thích so đo được mất của cá nhân.
He cares too much about his own personal gains and losses.
别为这点小事计较个没完。
Đừng vì chút chuyện nhỏ này mà tranh cãi (so đo) mãi không thôi.
Don’t keep fussing over such a trivial matter.
跟一个喝醉的人有什么好计较的?
Có gì đáng để tranh cãi (chấp) với một người say rượu chứ?
What’s the point of arguing with a drunk person?
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây