冲劲
—
Gợi nhớ
Từ "冲劲" (chōng jìng) mang nghĩa "Chí tiến thủ, sức bật, tinh thần hăng hái tiến lên", kết hợp bởi 冲 (chōng / chòng - xung): "Xông" + 劲 (jìn / jìng - kình): "sức lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 冲: Dòng nước lạnh (冫) cuộn trào lao thẳng vào ngay chính giữa (中) mục tiêu với sức mạnh không gì cản nổi là hành động dội nước, xông lên (冲). • Chữ 劲: Dòng mạch ngầm bền bỉ (巠) kết hợp với cơ bắp dẻo dai (力) tạo nên nguồn sức lực dồi dào, mạnh mẽ (劲).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 冲劲
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Chí tiến thủ, sức bật, tinh thần hăng hái tiến lên
Ví dụ (3)
年轻人创业就是需要有一股冲劲。
Người trẻ khởi nghiệp chính là cần có một tinh thần hăng hái tiến lên.
Young people starting a business need to have drive and ambition.
他工作非常有冲劲,每天都很主动。
Anh ấy làm việc vô cùng năng nổ, ngày nào cũng rất chủ động.
He is full of drive at work and takes the initiative every day.
失败并没有消磨掉他的冲劲。
Thất bại không hề làm mài mòn đi ý chí phấn đấu của anh ấy.
Failure did not wear away his drive.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây