急性
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "急性" (jíxìng) mang nghĩa "cấp tính; nóng tính", kết hợp bởi 急 (jí - cấp): "gấp" + 性 (xìng - tính): "Bản chất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 性: Những phẩm chất trong trái tim và tâm hồn (忄) vốn được sinh ra tự nhiên từ thuở lọt lòng (生) chính là bản chất, tính cách (性).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 急性
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:cấp tính; nóng tính
Ví dụ (5)
他得了急性肠胃炎。
Anh ấy bị viêm dạ dày ruột cấp tính.
He has acute gastroenteritis.
这种急性病需要立刻治疗。
Căn bệnh cấp tính này cần được điều trị ngay lập tức.
This acute illness requires immediate treatment.
你别那么急性,听我把话说完。
Bạn đừng nóng tính như thế, nghe tôi nói hết đã.
Don't be so impatient—let me finish what I'm saying.
医生诊断他为急性肺炎。
Bác sĩ chẩn đoán anh ấy bị viêm phổi cấp tính.
The doctor diagnosed him with acute pneumonia.
他是个急性子,做什么事都要求马上完成。
Anh ấy là một người nóng tính, làm việc gì cũng yêu cầu hoàn thành ngay lập tức.
He is an impatient person and expects everything to be done immediately.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây