紧急订单
—
Gợi nhớ
Từ "紧急订单" (jǐnjí dìngdān) mang nghĩa "Đơn hàng gấp", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 急 (jí - cấp): "gấp" + 订 (dìng - đính): "đặt hàng" + 单 (dān - đơn): "đơn". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 订: Dùng lời nói (讠) giao ước chắc chắn như đóng đinh (丁) với người bán để giữ chỗ mua món đồ mình cần là đặt hàng, đặt trước (订). • Chữ 单: Chiếc khiên mây giản lược chỉ còn một trục dọc (十) đứng độc lập phía dưới tượng trưng cho sự lẻ loi, một mình, đơn giản (单).
Thành phần cấu tạo
紧急订单
Đơn hàng gấp
紧
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
急
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
订
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
丁
Đinh
Đinh, chắc chắn / âm đọc (nằm bên phải)
单
单
Giản thể từ 單
Hình tấm khiên chiến đấu (phồn thể)
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Đơn hàng gấp
Ví dụ (3)
生产部正在核对紧急订单。
Bộ phận sản xuất đang đối chiếu đơn hàng gấp.
The production department is checking the rush order.
紧急订单写在生产资料里。
Đơn hàng gấp được ghi trong tài liệu sản xuất.
The rush order is included in the production documents.
主管要求更新紧急订单。
Quản lý yêu cầu cập nhật đơn hàng gấp.
The supervisor requested an update to the rush order.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây