紧急处理
—
Gợi nhớ
Từ "紧急处理" (jǐnjí chǔlǐ) mang nghĩa "Xử lý khẩn cấp", kết hợp bởi 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ" + 急 (jí - cấp): "gấp" + 处 (chù / chǔ - xứ): "nơi" + 理 (lǐ - lý): "Chú ý đến". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧). • Chữ 急: Bàn tay vội vã nắm chặt bó cỏ (刍) trong khi trái tim (心) đập thình thịch dưới lồng ngực, diễn tả tâm trạng gấp gáp, nóng ruột (急). • Chữ 处: Bước chân đi bộ đường xa (夂) mỏi gối liền tìm đến chiếc ghế nhỏ (几) để dừng chân nghỉ ngơi tại một nơi, chỗ ở (处). • Chữ 理: Người thợ kim hoàn tỉ mỉ giũa từng đường vân ngọc (王) phân chia rõ ràng như bờ cõi trong làng (里), nghĩa là đạo lý, nguyên lý (理).
Thành phần cấu tạo
紧急处理
Xử lý khẩn cấp
紧
臤
Chữ Kiên (lược)
Bàn tay nắm giữ thật chắc (phía trên)
糸
Bộ Mịch
Sợi dây tơ buộc chặt (phía dưới)
急
刍
Chữ Sô
Bàn tay vội vã nắm bó cỏ (phía trên)
心
Bộ Tâm
Trái tim, lòng dạ (phía dưới)
处
夂
Bộ Trĩ
Đi chậm (phía trên)
几
Kỷ
Cái ghế (phía dưới)
理
王
Bộ Ngọc (Vương)
Đá quý, ngọc; vua (bên trái)
里
Bộ Lý
Làng xóm, dặm đường / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 紧急处理
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:Xử lý khẩn cấp
Ví dụ (3)
负责人正在紧急处理。
Người phụ trách đang xử lý khẩn cấp.
The person in charge is handling the emergency.
紧急处理前要确认资料。
Trước khi xử lý khẩn cấp phải xác nhận tài liệu.
Documents must be confirmed before emergency handling.
紧急处理后要通知相关人员。
Sau khi xử lý khẩn cấp phải thông báo cho người liên quan.
Relevant personnel must be notified after emergency handling.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây