加紧
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "加紧" (jiājǐn) mang nghĩa "tăng cường, đẩy nhanh, siết chặt", kết hợp bởi 加 (jiā - gia): "Thêm vào" + 紧 (jǐn - khẩn): "Chặt chẽ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 加: Vừa dồn hết sức lực cánh tay (力) vừa mở miệng (口) hô vang tiếp sức để tăng cường, cộng thêm vào (加). • Chữ 紧: Đôi tay phía trên (又) ra sức kéo và xoắn sợi dây tơ bên dưới (糸) thật căng khi tình hình trở nên chặt chẽ, khẩn cấp (紧).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 加紧
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tăng cường, đẩy nhanh, siết chặt
Ví dụ (5)
工人们正在加紧生产。
Các công nhân đang đẩy nhanh tiến độ sản xuất.
The workers are stepping up production.
我们必须加紧准备考试。
Chúng ta phải tăng cường chuẩn bị cho kỳ thi.
We must intensify our preparations for the exam.
警方正在加紧调查这起案件。
Cảnh sát đang đẩy nhanh việc điều tra vụ án này.
The police are stepping up their investigation into this case.
为了按时完工,工程队加紧了施工进度。
Để hoàn thành đúng hạn, đội thi công đã đẩy nhanh tiến độ thi công.
To finish the project on time, the construction team sped up the work schedule.
两国正在加紧经贸合作。
Hai nước đang tăng cường hợp tác kinh tế thương mại.
The two countries are stepping up their economic and trade cooperation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây