提神
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "提神" (tíshén) mang nghĩa "tỉnh táo, làm cho tỉnh táo", kết hợp bởi 提 (tí - đề): "mang" + 神 (shén - thần): "Thần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 提: Dùng bàn tay (扌) nâng vật lên đúng vị trí chuẩn mực (是) hoặc nêu vấn đề ra trước tập thể là xách, nâng, đề cập (提). • Chữ 神: Trước bàn thờ lễ nghi (礻), con người thành kính giơ hai tay trình bày (申) lời cầu nguyện lên các đấng thần linh và tinh thần tối cao (神).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 提神
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tỉnh táo, làm cho tỉnh táo
Ví dụ (3)
咖啡可以提神。
Cà phê có thể giúp tỉnh táo.
Coffee can refresh the mind.
午后他喝茶提神。
Buổi chiều anh ấy uống trà để tỉnh táo.
He drinks tea in the afternoon to refresh himself.
走出去呼吸新鲜空气也能提神。
Ra ngoài hít thở không khí trong lành cũng có thể giúp tỉnh táo.
Stepping outside for some fresh air can also refresh your mind.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây