编译器
—
Gợi nhớ
Từ "编译器" (biānyìqì) mang nghĩa "Trình biên dịch", kết hợp bởi 编 (biān - biên): "Biên soạn" + 译 (yì - dịch): "dịch" + 器 (qì - khí): "Dụng cụ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 编: Dùng sợi tơ (纟) buộc kết các thẻ tre dẹt (扁) theo đúng thứ tự thành cuốn sách là đan tết, biên soạn (编). • Chữ 译: Dùng lời nói chuẩn xác (讠) để lựa chọn và chuyển đổi từng ý tứ sang ngôn ngữ khác chính là công việc biên dịch, phiên dịch (译). • Chữ 器: Chú chó trung thành (犬) đứng ở giữa canh giữ bốn chiếc bình gốm có miệng rộng (口) xếp quanh sân là những đồ dùng, dụng cụ, thiết bị (器).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 编译器
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Trình biên dịch
Ví dụ (3)
编译器在对代码进行语法分析时抛出了一个致命错误。
Trình biên dịch đã đưa ra một lỗi nghiêm trọng trong quá trình phân tích cú pháp mã nguồn.
The compiler threw a fatal error while parsing the code.
现代编译器包含了许多代码优化技术,可以显著提高程序的执行效率。
Trình biên dịch hiện đại tích hợp nhiều công nghệ tối ưu hóa mã nguồn, có thể nâng cao rõ rệt hiệu suất thực thi của chương trình.
Modern compilers incorporate many code optimization techniques that can significantly improve program execution efficiency.
不同的硬件架构需要适配相应的编译器来生成可执行文件。
Các kiến trúc phần cứng khác nhau cần thích ứng với trình biên dịch tương ứng để tạo ra tệp khả thi.
Different hardware architectures require compatible compilers to generate executable files.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây