编译错误
—
Gợi nhớ
Từ "编译错误" (biānyì cuòwù) mang nghĩa "Lỗi biên dịch", kết hợp bởi 编 (biān - biên): "Biên soạn" + 译 (yì - dịch): "dịch" + 错 (cuò - thác): "sai" + 误 (wù - ngộ): "sai". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 编: Dùng sợi tơ (纟) buộc kết các thẻ tre dẹt (扁) theo đúng thứ tự thành cuốn sách là đan tết, biên soạn (编). • Chữ 译: Dùng lời nói chuẩn xác (讠) để lựa chọn và chuyển đổi từng ý tứ sang ngôn ngữ khác chính là công việc biên dịch, phiên dịch (译). • Chữ 错: Đem kim loại (钅) của ngày xưa (昔) pha lẫn không đúng công thức sẽ khiến mẻ đúc bị hỏng, dẫn đến sai sót, nhầm lẫn (错). • Chữ 误: Cất lời nói (讠) quá trớn trong lúc cao hứng ngẩng đầu cười lớn (吴) rất dễ dẫn đến điều sai sót, nhầm lẫn (误).
Thành phần cấu tạo
编译错误
Lỗi biên dịch
编
纟
Bộ Mịch (giản thể)
Sợi tơ, vải vóc, gắn kết (bên trái)
扁
Biển
Dẹt, khắp nơi / âm đọc (bên phải)
译
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
泽
Trạch (biến thể giản thể)
Âm đọc (bên phải)
错
钅
Bộ Kim (giản thể)
Kim loại (nằm bên trái)
昔
Tích
Ngày xưa / âm đọc (nằm bên phải)
误
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
吴
Ngô
Ngô / âm đọc (bên phải)
Phân tích từ 编译错误
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Lỗi biên dịch
Ví dụ (3)
缺少分号是导致编译错误的最常见原因之一。
Thiếu dấu chấm phẩy là một trong những nguyên nhân phổ biến nhất dẫn đến lỗi biên dịch.
A missing semicolon is one of the most common causes of compilation errors.
只有解决所有的编译错误,程序才能成功运行。
Chỉ sau khi giải quyết tất cả các lỗi biên dịch thì chương trình mới có thể chạy thành công.
Only after resolving all compilation errors can the program run successfully.
现代编译器会给出详细的编译错误提示和修改建议。
Trình biên dịch hiện đại sẽ đưa ra gợi ý lỗi biên dịch chi tiết và đề xuất sửa đổi.
Modern compilers provide detailed compilation error messages and suggestions for fixes.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây