ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
翻台率
fāntáilǜ
Tỷ lệ xoay vòng bàn / Lượt khách sử dụng bàn / Table turnover rate
Hán việt: phiên đài suất
—

Gợi nhớ

Từ "翻台率" (fāntáilǜ) mang nghĩa "Tỷ lệ xoay vòng bàn / Lượt khách sử dụng bàn / Table turnover rate", kết hợp bởi 翻 (fān - phiên): "Lật" + 台 (tái - đài): "đài" + 率 (lǜ / shuài - suất): "tỷ lệ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 翻: Đôi cánh chim (羽) vỗ nhịp nhàng bay lượn từng đợt (番) trên bầu trời, gợi động tác lật trang sách hoặc biên dịch ngôn ngữ (翻). • Chữ 台: Nơi cao (厶) có miệng (口) phát thanh ra xa, bục cao để đứng phát biểu chính là đài 台, sân khấu. • Chữ 率: Từ đỉnh chỉ huy (亠) nắm giữ mối tơ trung tâm (幺) điều phối mười phương (十) cùng tiến bước theo một định mức gọi là dẫn dắt, tỷ lệ (率).

Thành phần cấu tạo

翻台率
fāntáilǜ
Tỷ lệ xoay vòng bàn / Lượt khách sử dụng bàn / Table turnover rate
翻
fān • phiên
Lật
番
Phiên
Phiên / âm đọc (bên trái)
羽
Bộ Vũ
Lông vũ (bên phải)
台
tái • đài
đài
厶
Bộ Tư
Riêng (phía trên)
口
Bộ Khẩu
Miệng, nơi phát thanh (phía dưới)
率
lǜ / shuài • suất
tỷ lệ
亠
Bộ Đầu
Phần trên, mái che (phía trên)
幺
Bộ Yêu
Nhỏ nhắn, sợi tơ nhỏ (giao nhau)
十
Bộ Thập
Số mười, đầy đủ (phía dưới)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Tỷ lệ xoay vòng bàn / Lượt khách sử dụng bàn / Table turnover rate
Ví dụ (3)
zhè这jiā家wǎnghóng网红huǒguōdiàn火锅店tōngguò通过suōduǎn缩短shàngcài上菜shíjiān时间,jídà极大tígāo提高le了zhōngcān中餐de的fāntáilǜ翻台率。
Tiệm lẩu hot-trend này thông qua rút ngắn thời gian lên món đã nâng cao cực lớn tỷ lệ xoay vòng bàn của bữa trưa.
By shortening the time it takes to serve dishes, this popular hot pot restaurant has greatly increased its table turnover rate at lunch.
fāntáilǜ翻台率shì是héngliáng衡量cāntīng餐厅yùnyíng运营xiàolǜ效率hé和yínglì盈利nénglì能力de的yí一xiàng项fēicháng非常guānjiàn关键de的zhǐbiāo指标。
Tỷ lệ xoay vòng bàn là một chỉ số vô cùng then chốt để đo lường hiệu suất vận hành và năng lực sinh lời của nhà hàng.
Table turnover rate is a crucial metric for measuring a restaurant's operational efficiency and profitability.
rúguǒ如果fāntáilǜ翻台率guò过dī低,jíshǐ即使kè客dānjià单价zài再gāo高,cāntīng餐厅yě也hěn很nán难zuòdào做到zhěngtǐ整体yínglì盈利。
Nếu tỷ lệ xoay vòng bàn quá thấp, dẫu cho chi tiêu trung bình trên mỗi khách có cao đi nữa thì nhà hàng cũng khó đạt được lợi nhuận tổng thể.
If the table turnover rate is too low, it is hard for a restaurant to achieve overall profitability no matter how high the average spend per customer is.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây