ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
古代汉语
gǔ dài hàn yǔ
Tiếng Hán cổ đại
Hán việt: cổ đại hán ngữ
—

Gợi nhớ

Từ "古代汉语" (gǔ dài hàn yǔ) nghĩa là "Tiếng Hán cổ đại", ghép bởi: 古 (gǔ): Cổ + 代 (dài): thế hệ + 汉 (hàn): Hán + 语 (yǔ): ngôn ngữ.

Thành phần cấu tạo

古代汉语
gǔ dài hàn yǔ
Tiếng Hán cổ đại
十
口
亻
弋
氵
又

Định nghĩa (1)

1
Danh từ riêng
Nghĩa:Tiếng Hán cổ đại
Ví dụ (3)
tā他zài在dàxué大学zhǔ主xiū修gǔdài古代hànyǔ汉语zhuānyè专业。
Anh ấy học chuyên ngành chính Tiếng Hán cổ đại ở đại học.
He majored in Ancient Chinese at university.
xuéxí学习gǔdài古代hànyǔ汉语yǒuzhùyú有助于yuèdú阅读gǔdiǎn古典wénxiàn文献。
Học tiếng Hán cổ đại giúp ích cho đọc văn kiện cổ điển.
Studying Ancient Chinese helps read classical literature.
zhè这shì是yì一běn本tōngsúyìdǒng通俗易懂de的gǔdài古代hànyǔ汉语jiàocái教材。
Đây là một cuốn giáo trình Hán ngữ cổ đại dễ hiểu thông dụng.
This is an easy-to-understand Ancient Chinese textbook.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây