局面
HSK6
—
Gợi nhớ
Từ "局面" (júmiàn) mang nghĩa "cục diện", kết hợp bởi 局 (jú - cục): "cục" + 面 (miàn - diện): "Mặt". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局). • Chữ 面: Đôi mắt cùng sống mũi nằm chính giữa khung viền vuông vức khắc họa rõ nét gương mặt và bề mặt phía trước (面).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 局面
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cục diện, tình hình, tình thế, thế cuộc, cục diện (chính trị, quân sự).
Ví dụ (5)
我们要努力打开工作的新局面。
Chúng ta phải nỗ lực mở ra cục diện mới cho công việc.
We must work hard to open up a new situation in our work.
目前的政治局面非常复杂。
Cục diện chính trị hiện nay vô cùng phức tạp.
The current political situation is very complicated.
为了挽回局面,他不得不做出让步。
Để cứu vãn tình thế (cục diện), anh ấy buộc phải nhượng bộ.
In order to salvage the situation, he had no choice but to make concessions.
这场比赛的局面一直僵持不下。
Cục diện trận đấu này cứ giằng co không dứt.
The game remained deadlocked throughout.
我们要有控制局面的能力。
Chúng ta cần có khả năng kiểm soát cục diện.
We must have the ability to control the situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây