格局
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "格局" (géjú) mang nghĩa "cục diện", kết hợp bởi 格 (gé - cách): "Mẫu" + 局 (jú - cục): "cục". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 格: Từ những thớ gỗ (木) tự nhiên, người thợ đo đạc từng phần riêng biệt (各) để đóng thành khung ô vuông vức làm khuôn mẫu, tiêu chuẩn (格). • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 格局
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:bố cục, cấu trúc, cục diện, tầm nhìn, tâm thế, tư duy (nghĩa bóng).
Ví dụ (5)
这套房子的格局设计得很合理。
Bố cục (thiết kế) của căn nhà này rất hợp lý.
The layout of this apartment is very well designed.
做人要有大格局,不要斤斤计较。
Làm người phải có tầm nhìn lớn (cách cục lớn), đừng so đo tính toán chi li.
One should have a broad vision and not fuss over every little thing.
世界政治格局正在发生深刻的变化。
Cục diện chính trị thế giới đang diễn ra những thay đổi sâu sắc.
The global political landscape is undergoing profound changes.
你的格局决定了你的结局。
Tầm nhìn (tư duy, tâm thế) của bạn quyết định kết cục của bạn.
Your vision determines your outcome.
我们要打破旧的利益格局。
Chúng ta phải phá vỡ cơ cấu (cục diện) lợi ích cũ.
We must break the old pattern of vested interests.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây