ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
局势
júshì
cục thế, cục diện, tình hình (chính trị, quân sự, xã hội), thế cuộc.
Hán việt: cục thế
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "局势" (júshì) mang nghĩa "tình thế", kết hợp bởi 局 (jú - cục): "cục" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).

Thành phần cấu tạo

局势
júshì
tình thế
局
jú • cục
cục
尸
Bộ Thi
Thân (phía trên)
句
Cú
Câu / âm đọc (phía dưới)
势
shì • thế
quyền lực
执
Chữ Chấp
Cầm nắm, nắm giữ
力
Bộ Lực
Sức mạnh, quyền lực

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:cục thế, cục diện, tình hình (chính trị, quân sự, xã hội), thế cuộc.
Ví dụ (5)
dāngqián当前de的guójì国际júshì局势fēicháng非常fùzá复杂。
Cục diện quốc tế hiện nay vô cùng phức tạp.
The current international situation is very complicated.
wǒmen我们yào要nǔlì努力wéichí维持dìqū地区de的hépíng和平júshì局势。
Chúng ta phải nỗ lực duy trì cục diện hòa bình của khu vực.
We must work hard to maintain peace in the region.
suízhe随着tánpàn谈判pòliè破裂,jǐnzhāng紧张júshì局势jìnyíbù进一步shēngjí升级。
Khi đàm phán tan vỡ, tình hình căng thẳng lại leo thang thêm một bước.
As the negotiations collapsed, tensions escalated further.
zhèngfǔ政府zhèngzài正在cǎiqǔ采取cuòshī措施kòngzhì控制júshì局势。
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để kiểm soát tình hình (cục thế).
The government is taking measures to bring the situation under control.
zhuānjiā专家duì对wèilái未来de的jīngjì经济júshì局势jìnxíng进行le了fēnxī分析。
Các chuyên gia đã tiến hành phân tích về tình hình kinh tế trong tương lai.
Experts analyzed the future economic situation.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây