局势
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "局势" (júshì) mang nghĩa "tình thế", kết hợp bởi 局 (jú - cục): "cục" + 势 (shì - thế): "quyền lực". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 局: Dưới mái nhà cơ quan (尸), mỗi lời nói và quy định (句) đều được sắp xếp thành từng phòng ban, cục vụ và thế cuộc rõ ràng (局). • Chữ 势: Nắm giữ (执) trong tay nguồn sức mạnh to lớn (力) sẽ tạo nên quyền lực và khí thế áp đảo (势).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 局势
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:cục thế, cục diện, tình hình (chính trị, quân sự, xã hội), thế cuộc.
Ví dụ (5)
当前的国际局势非常复杂。
Cục diện quốc tế hiện nay vô cùng phức tạp.
The current international situation is very complicated.
我们要努力维持地区的和平局势。
Chúng ta phải nỗ lực duy trì cục diện hòa bình của khu vực.
We must work hard to maintain peace in the region.
随着谈判破裂,紧张局势进一步升级。
Khi đàm phán tan vỡ, tình hình căng thẳng lại leo thang thêm một bước.
As the negotiations collapsed, tensions escalated further.
政府正在采取措施控制局势。
Chính phủ đang áp dụng các biện pháp để kiểm soát tình hình (cục thế).
The government is taking measures to bring the situation under control.
专家对未来的经济局势进行了分析。
Các chuyên gia đã tiến hành phân tích về tình hình kinh tế trong tương lai.
Experts analyzed the future economic situation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây