旅游投诉
—
Gợi nhớ
Từ "旅游投诉" (lǚyóu tóusù) mang nghĩa "Khiếu nại du lịch", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 游 (yóu - du): "bơi" + 投 (tóu - đầu): "Ném" + 诉 (sù - tố): "Kiện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉).
Thành phần cấu tạo
旅游投诉
Khiếu nại du lịch
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Khiếu nại du lịch
Ví dụ (3)
如果您在景区遇到强制消费,可以拨打热线电话进行旅游投诉。
Nếu bạn gặp phải tình trạng ép buộc mua sắm tại khu danh thắng, bạn có thể gọi điện thoại đường dây nóng để khiếu nại du lịch.
If you encounter forced shopping at a scenic spot, you can call the hotline to file a tourism complaint.
旅游局设立了专门的小组来快速处理消费者的每一件旅游投诉。
Cục du lịch đã thành lập một tổ chuyên trách để nhanh chóng giải quyết từng vụ việc khiếu nại du lịch của người tiêu dùng.
The tourism bureau has set up a dedicated team to quickly handle every tourism complaint from consumers.
这起旅游投诉涉及酒店虚假宣传,已被执法部门立案调查。
Vụ khiếu nại du lịch này liên quan đến việc khách sạn quảng cáo sai sự thật, đã được ban ngành thực thi pháp luật thụ lý điều tra.
This tourism complaint involves false advertising by a hotel and has been placed under investigation by law enforcement authorities.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây