ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
旅游投诉
lǚyóu tóusù
Khiếu nại du lịch
Hán việt: lữ du đầu tố
—

Gợi nhớ

Từ "旅游投诉" (lǚyóu tóusù) mang nghĩa "Khiếu nại du lịch", kết hợp bởi 旅 (lǚ - lữ): "đi xa" + 游 (yóu - du): "bơi" + 投 (tóu - đầu): "Ném" + 诉 (sù - tố): "Kiện". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 旅: Dưới lá cờ tung bay bốn phương (方), cả đoàn người trong thị tộc (氏) cùng nhau lên đường đi xa du lịch và hành quân (旅). • Chữ 游: Con người thỏa sức vẫy vùng trong làn nước (氵) mát lành dưới bóng cờ (斿) tung bay trong chuyến đi chơi xa là bơi lội, du lịch (游). • Chữ 投: Bàn tay (扌) lấy đà vung mạnh cánh tay cầm gậy (殳) quăng món đồ bay vút đi xa, nghĩa là ném, đầu tư, bỏ phiếu (投). • Chữ 诉: Dùng lời lẽ đanh thép (讠) để bác bỏ và vạch trần kẻ làm điều sai trái (斥) trước công đường chính là việc tố cáo, kiện tụng (诉).

Thành phần cấu tạo

旅游投诉
lǚyóu tóusù
Khiếu nại du lịch
旅
lǚ • lữ
đi xa
方
Bộ Phương
Phương hướng, vuông vắn (bên trái)
氏
Bộ Thị
Họ, thị tộc (phía dưới)
游
yóu • du
bơi
氵
Bộ Thủy (ba chấm)
Nước, chất lỏng (bên trái)
斿
Chữ Du
Lá cờ tung bay, du ngoạn (bên phải)
投
tóu • đầu
Ném
扌
Bộ Thủ (tay đứng)
Bàn tay (bên trái)
殳
Thù
Ném / âm đọc (bên phải)
诉
sù • tố
Kiện
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (bên trái)
斥
Xích
Đẩy / âm đọc (bên phải)

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Khiếu nại du lịch
Ví dụ (3)
rúguǒ如果nín您zài在jǐngqū景区yùdào遇到qiángzhì强制xiāofèi消费,kěyǐ可以bōdǎ拨打rèxiàn热线diànhuà电话jìnxíng进行lǚyóu旅游tóusù投诉。
Nếu bạn gặp phải tình trạng ép buộc mua sắm tại khu danh thắng, bạn có thể gọi điện thoại đường dây nóng để khiếu nại du lịch.
If you encounter forced shopping at a scenic spot, you can call the hotline to file a tourism complaint.
lǚyóujú旅游局shèlì设立le了zhuānmén专门de的xiǎozǔ小组lái来kuàisù快速chǔlǐ处理xiāofèizhě消费者de的měi每yí一jiàn件lǚyóu旅游tóusù投诉。
Cục du lịch đã thành lập một tổ chuyên trách để nhanh chóng giải quyết từng vụ việc khiếu nại du lịch của người tiêu dùng.
The tourism bureau has set up a dedicated team to quickly handle every tourism complaint from consumers.
zhè这qǐ起lǚyóu旅游tóusù投诉shèjí涉及jiǔdiàn酒店xūjiǎ虚假xuānchuán宣传,yǐ已bèi被zhífǎ执法bùmén部门lì'àn立案diàochá调查。
Vụ khiếu nại du lịch này liên quan đến việc khách sạn quảng cáo sai sự thật, đã được ban ngành thực thi pháp luật thụ lý điều tra.
This tourism complaint involves false advertising by a hotel and has been placed under investigation by law enforcement authorities.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây