维修房
—
Gợi nhớ
Từ "维修房" (wéixiūfáng) mang nghĩa "Phòng hỏng sửa chữa / Out of Order room (OOO)", kết hợp bởi 维 (wéi - duy): "duy trì" + 修 (xiū - tu): "sửa" + 房 (fáng - phòng): "phòng". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 维: Dùng sợi dây tơ bền chắc (纟) buộc giữ chú chim nhỏ (隹) để gìn giữ và duy trì mối liên kết (维). • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 房: Bước qua cánh cửa gỗ (户) mở vào khoảng không gian vuông vắn (方) có tường che kín đáo chính là căn phòng, ngôi nhà (房).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Phòng hỏng sửa chữa / Out of Order room (OOO)
Ví dụ (3)
三零二客房漏水严重,工程部已经将其列为维修房并锁死状态。
Phòng 302 bị rò rỉ nước nghiêm trọng, bộ phận kỹ thuật đã xếp phòng này vào danh sách phòng sửa chữa và khóa trạng thái lại.
Room 302 has a severe water leak, so the engineering department has marked it as out of order and locked its status.
维修房在修理完毕并经质检合格前,不可在系统里进行售卖。
Phòng đang sửa chữa trước khi hoàn tất sửa sang và đạt kiểm định chất lượng thì không được mở bán trên hệ thống.
An out-of-order room cannot be sold in the system until repairs are completed and it passes quality inspection.
工程人员带着工具包急匆匆地赶往五楼的维修房更换坏掉的灯具。
Nhân viên kỹ thuật mang theo hộp dụng cụ vội vã đi tới phòng sửa chữa ở tầng 5 để thay thế thiết bị đèn bị hỏng.
Carrying a toolkit, the maintenance technician hurried to the out-of-order room on the fifth floor to replace the broken light fixture.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây