ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
进修
jìnxiū
học nâng cao, bồi dưỡng chuyên môn
Hán việt: tiến tu
HSK7-9
—

Gợi nhớ

Từ "进修" (jìnxiū) mang nghĩa "học nâng cao, bồi dưỡng chuyên môn", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 修 (xiū - tu): "sửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修).

Thành phần cấu tạo

进修
jìnxiū
học nâng cao, bồi dưỡng chuyên môn
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)
修
xiū • tu
sửa
亻
Bộ Nhân (đứng)
Người (nằm bên trái)
攸
Du
Nhẹ nhàng / âm đọc (nằm bên phải)

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:học nâng cao, bồi dưỡng chuyên môn
Ví dụ (5)
tā他jìhuà计划míngnián明年chūguó出国jìnxiū进修。
Anh ấy có kế hoạch ra nước ngoài học nâng cao vào năm tới.
He plans to go abroad for further studies next year.
gōngsī公司pài派tā他qù去dàxué大学jìnxiū进修。
Công ty cử anh ấy đến trường đại học để bồi dưỡng chuyên môn.
The company sent him to a university for further training.
jīngguò经过zhè这cì次jìnxiū进修,tā她de的yèwù业务nénglì能力yǒu有le了hěn很dà大tígāo提高。
Sau khóa học bồi dưỡng lần này, năng lực chuyên môn của cô ấy đã được nâng cao rõ rệt.
After this advanced training, her professional skills improved greatly.
wǒ我zhèngzài正在cānjiā参加yí一gè个guǎnlǐ管理xué学jìnxiū进修bān班。
Tôi đang tham gia một lớp bồi dưỡng chuyên môn về quản lý.
I am taking an advanced course in management.
yīshēng医生xūyào需要dìngqī定期jìnxiū进修,yǐ以zhǎngwò掌握xīn新de的yīliáo医疗jìshù技术。
Bác sĩ cần học nâng cao định kỳ để nắm bắt các kỹ thuật y tế mới.
Doctors need to pursue continuing education regularly in order to keep up with new medical technologies.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây