进修
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "进修" (jìnxiū) mang nghĩa "học nâng cao, bồi dưỡng chuyên môn", kết hợp bởi 进 (jìn - tiến): "vào" + 修 (xiū - tu): "sửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进). • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 进修
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:học nâng cao, bồi dưỡng chuyên môn
Ví dụ (5)
他计划明年出国进修。
Anh ấy có kế hoạch ra nước ngoài học nâng cao vào năm tới.
He plans to go abroad for further studies next year.
公司派他去大学进修。
Công ty cử anh ấy đến trường đại học để bồi dưỡng chuyên môn.
The company sent him to a university for further training.
经过这次进修,她的业务能力有了很大提高。
Sau khóa học bồi dưỡng lần này, năng lực chuyên môn của cô ấy đã được nâng cao rõ rệt.
After this advanced training, her professional skills improved greatly.
我正在参加一个管理学进修班。
Tôi đang tham gia một lớp bồi dưỡng chuyên môn về quản lý.
I am taking an advanced course in management.
医生需要定期进修,以掌握新的医疗技术。
Bác sĩ cần học nâng cao định kỳ để nắm bắt các kỹ thuật y tế mới.
Doctors need to pursue continuing education regularly in order to keep up with new medical technologies.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây