修长
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "修长" (xiūcháng) mang nghĩa "dài và thon, mảnh khảnh", kết hợp bởi 修 (xiū - tu): "sửa" + 长 (cháng / zhǎng - trường): "dài". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修). • Chữ 长: Mái tóc dài bay phấp phới trên đầu (丿) người chống gậy qua năm tháng, biểu thị chiều dài và sự lớn lên, phát triển (长).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 修长
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:dài và thon, mảnh khảnh
Ví dụ (5)
这位钢琴家有一双修长的手指。
Vị nghệ sĩ piano này có đôi bàn tay với những ngón tay dài và thon.
The pianist has a pair of slender fingers.
穿着裙子的她,露出了一双修长的腿。
Mặc chiếc váy, cô ấy để lộ đôi chân dài và thon thả.
Wearing a dress, she showed off her long, slender legs.
那个模特的身材十分修长,穿什么衣服都好看。
Vóc dáng của người mẫu đó rất mảnh khảnh, mặc quần áo gì cũng đẹp.
That model has a very slender figure and looks good in anything.
院子里种着几棵修长的竹子,随风摇曳。
Trong sân trồng vài cây trúc dài và thon, đung đưa theo gió.
Several tall, slender bamboo stalks are planted in the yard, swaying in the wind.
夕阳把她修长的身影拉得更长了。
Ánh tà dương kéo bóng dáng mảnh khảnh của cô ấy dài thêm ra.
The setting sun stretched her slender shadow even longer.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây