保修
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "保修" (bǎoxiū) mang nghĩa "bảo hành, sửa chữa trong thời hạn bảo hành", kết hợp bởi 保 (bǎo - bảo): "bảo vệ" + 修 (xiū - tu): "sửa". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 保: Người lớn (亻) dang vòng tay ôm ấp và che chở cho đứa trẻ thơ ngây (呆) được bình an khôn lớn, mang nghĩa là giữ gìn, bảo vệ (保). • Chữ 修: Người thợ (亻) cầm chổi nhẹ nhàng (攸) tô điểm từng đường nét hoa văn (彡) để chỉnh trang, tu sửa cho hoàn mỹ (修).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 保修
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / danh từ
Nghĩa:bảo hành, sửa chữa trong thời hạn bảo hành
Ví dụ (5)
这台电脑还在保修期内。
Chiếc máy tính này vẫn còn trong thời hạn bảo hành.
This computer is still under warranty.
我们的产品提供两年的免费保修服务。
Sản phẩm của chúng tôi cung cấp dịch vụ bảo hành miễn phí trong hai năm.
Our products come with a two-year free warranty.
如果手机坏了,你可以拿去保修。
Nếu điện thoại bị hỏng, bạn có thể mang đi bảo hành.
If your phone breaks, you can take it in for warranty service.
保修卡丢了还能保修吗?
Mất thẻ bảo hành rồi thì có còn được bảo hành không?
Can it still be repaired under warranty if the warranty card is lost?
这种人为损坏是不在保修范围内的。
Loại hư hỏng do con người gây ra này không nằm trong phạm vi bảo hành.
This kind of man-made damage is not covered under the warranty.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây