埔
一丨一一丨フ一一丨丶
10
—
Gợi nhớ
Vùng đất bằng (土) nơi mầm cây vừa nhú lên (甫) bên bờ nước trở thành bến cảng hay bãi đất bồi (埔).
Thành phần cấu tạo
埔
Bãi sông, bến đất (trong địa danh)
土
Bộ Thổ
Đất đai (bên trái)
甫
Bộ Phủ
Hình mầm cây vừa nhú lên mặt đất / âm đọc (bên phải)
Từ đồng âm (13)
Định nghĩa (1)
1
Danh từ
Nghĩa:Bãi sông, bến đất (trong địa danh)
Ví dụ (3)
黄埔军校在中国历史上很著名。
Trường quân sự Hoàng Phố rất nổi tiếng trong lịch sử Trung Quốc.
Whampoa Military Academy is very famous in Chinese history.
广州有一个黄埔区。
Quảng Châu có một quận Hoàng Phố.
Guangzhou has a Huangpu District.
这个村庄地名带有一个“埔”字。
Địa danh của ngôi làng này có chứa chữ “Phố” (bến đất, bãi sông).
This village place name carries the character 'Pu'.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây