柬埔寨
—
Gợi nhớ
Từ "柬埔寨" (Jiǎnpǔzhài) mang nghĩa "Campuchia", kết hợp bởi 柬 (jiǎn - giản): "Thiệp" + 埔 (pǔ / bù - phố): "Bãi sông" + 寨 (zhài - trại): "làng có rào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 柬: Bó thẻ tre (束) được chẻ tách làm đôi (八) để khắc chữ chọn lọc gửi đi phương xa, chính là bức thư, tấm thiệp (柬). • Chữ 埔: Vùng đất bằng (土) nơi mầm cây vừa nhú lên (甫) bên bờ nước trở thành bến cảng hay bãi đất bồi (埔). • Chữ 寨: Dưới mái nhà (宀) có dựng hàng rào cọc gỗ (木) kiên cố bao bọc xung quanh tạo thành bản làng, sơn trại (寨).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 柬埔寨
Từ ghép (2)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Campuchia
Ví dụ (3)
他来自柬埔寨。
Anh ấy đến từ Campuchia.
He comes from Cambodia.
柬埔寨的文化很有特色。
Văn hóa của Campuchia rất có nét riêng.
The culture of Cambodia is very distinctive.
我们在地图上找到了柬埔寨。
Chúng tôi đã tìm thấy Campuchia trên bản đồ.
We found Cambodia on the map.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây