山寨
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "山寨" (shānzhài) mang nghĩa "làng bản miền núi; hàng nhái", kết hợp bởi 山 (shān - sơn): "núi" + 寨 (zhài - trại): "làng có rào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 山: Ba nét nhọn nhô lên trời, đỉnh giữa cao nhất hai bên thấp hơn, hình ảnh dãy núi 山 hùng vĩ. • Chữ 寨: Dưới mái nhà (宀) có dựng hàng rào cọc gỗ (木) kiên cố bao bọc xung quanh tạo thành bản làng, sơn trại (寨).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ / tính từ
Nghĩa:làng bản miền núi; hàng nhái
Ví dụ (5)
那个山寨的风景非常优美。
Phong cảnh của bản làng miền núi đó rất đẹp.
The scenery of that mountain stronghold is very beautiful.
以前,这里是一个隐蔽的山寨。
Trước đây, nơi này là một bản làng miền núi ẩn khuất.
In the past, this place was a hidden mountain stronghold.
他贪便宜买了一部山寨手机。
Anh ấy ham rẻ nên đã mua một chiếc điện thoại hàng nhái.
He bought a counterfeit cellphone because it was cheap.
这家商店专门卖山寨货。
Cửa hàng này chuyên bán hàng nhái.
This shop specializes in selling knockoff goods.
这种山寨品牌的质量往往没有保证。
Chất lượng của loại thương hiệu nhái này thường không được đảm bảo.
The quality of this kind of knockoff brand is often not guaranteed.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây