请柬
HSK 6
—
Gợi nhớ
Từ "请柬" (qǐngjiǎn) mang nghĩa "thiệp mời", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 柬 (jiǎn - giản): "Thiệp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 柬: Bó thẻ tre (束) được chẻ tách làm đôi (八) để khắc chữ chọn lọc gửi đi phương xa, chính là bức thư, tấm thiệp (柬).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 请柬
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:thiệp mời, giấy mời, thư mời (trang trọng).
Ví dụ (5)
我已经收到了他们婚礼的请柬。
Tôi đã nhận được thiệp mời đám cưới của họ.
I have already received their wedding invitation.
这次会议的请柬已经发出了。
Giấy mời của hội nghị lần này đã được phát đi rồi.
The invitations for this meeting have already been sent out.
请柬上写着着装要求是正装。
Trên thiệp mời có ghi yêu cầu trang phục là đồ âu phục trang trọng.
The invitation states that formal attire is required.
如果你要去参加宴会,别忘了带请柬。
Nếu bạn đi tham dự tiệc, đừng quên mang theo giấy mời.
If you're going to the banquet, don't forget to bring your invitation.
我们需要设计一款更有创意的请柬。
Chúng ta cần thiết kế một mẫu thiệp mời sáng tạo hơn.
We need to design a more creative invitation.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây