引进
—
Gợi nhớ
Từ "引进" (yǐnjìn) mang nghĩa "đưa vào, nhập vào; giới thiệu", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 引进
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đưa vào, nhập vào; giới thiệu
Ví dụ (3)
学校引进了新的教材。
Nhà trường đã đưa vào giáo trình mới.
The school introduced new teaching materials.
公司从国外引进技术。
Công ty nhập công nghệ từ nước ngoài.
The company introduced technology from abroad.
这个项目引进了专业人才。
Dự án này đã thu hút nhân tài chuyên môn.
This project brought in professional talent.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây