ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
引进
yǐnjìn
đưa vào, nhập vào; giới thiệu
Hán việt: dẫn tiến
—

Gợi nhớ

Từ "引进" (yǐnjìn) mang nghĩa "đưa vào, nhập vào; giới thiệu", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 进 (jìn - tiến): "vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 进: Đôi chân bước đi (辶) tiến thẳng về phía cái giếng làng (井) biểu thị hành động tiến tới, đi vào bên trong (进).

Thành phần cấu tạo

引进
yǐnjìn
đưa vào, nhập vào; giới thiệu
引
yǐn • dẫn
kéo
弓
Bộ Cung
Cây cung (nằm bên trái)
丨
Bộ Cổn
Nét kéo thẳng (nằm bên phải)
进
jìn • tiến
vào
辶
Bộ Sước
Đi, di chuyển (nằm phía dưới bao quanh)
井
Tỉnh
Cái giếng / âm đọc (nằm phía trên)

Định nghĩa (1)

1
động từ
Nghĩa:đưa vào, nhập vào; giới thiệu
Ví dụ (3)
xuéxiào学校yǐnjìn引进le了xīn新de的jiàocái教材。
Nhà trường đã đưa vào giáo trình mới.
The school introduced new teaching materials.
gōngsī公司cóng从guówài国外yǐnjìn引进jìshù技术。
Công ty nhập công nghệ từ nước ngoài.
The company introduced technology from abroad.
zhè这gè个xiàngmù项目yǐnjìn引进le了zhuānyè专业réncái人才。
Dự án này đã thu hút nhân tài chuyên môn.
This project brought in professional talent.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây