引入
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "引入" (yǐnrù) mang nghĩa "đưa vào, nhập vào, dẫn vào", kết hợp bởi 引 (yǐn - dẫn): "kéo" + 入 (rù - nhập): "Vào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường. • Chữ 入: Hai nét bút nghiêng tựa vào nhau như dáng người cúi đầu bước qua ngưỡng cửa (入), biểu thị hành động đi từ ngoài vào trong (入).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 引入
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:đưa vào, nhập vào, dẫn vào
Ví dụ (5)
我们公司决定引入一项新技术。
Công ty chúng tôi quyết định đưa vào một công nghệ mới.
Our company has decided to introduce a new technology.
为了提高效率,工厂引入了自动化生产线。
Để nâng cao hiệu suất, nhà máy đã đưa vào dây chuyền sản xuất tự động.
To improve efficiency, the factory introduced an automated production line.
这本书引入了一个全新的经济学概念。
Cuốn sách này đã đưa vào một khái niệm kinh tế học hoàn toàn mới.
This book introduces a brand-new concept in economics.
会议上,主持人引入了今天的主题。
Tại cuộc họp, người chủ trì đã dẫn vào chủ đề của ngày hôm nay.
At the meeting, the host introduced today's topic.
系统更新后,引入了一些实用的新功能。
Sau khi cập nhật hệ thống, đã đưa vào một số tính năng mới thiết thực.
After the system update, some useful new features were introduced.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây