指引
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "指引" (zhǐyǐn) mang nghĩa "chỉ dẫn, hướng dẫn", kết hợp bởi 指 (zhǐ - chỉ): "ngón tay" + 引 (yǐn - dẫn): "kéo". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 指: Đưa bàn tay (扌) trỏ thẳng vào mục tiêu đã định (旨) dùng để gọi tên ngón tay hoặc hành động chỉ ra (指). • Chữ 引: Kéo dây cung (弓) căng thẳng ra (丨), dẫn mũi tên về đúng hướng, kéo 引, dẫn đường.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 指引
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:chỉ dẫn, hướng dẫn
Ví dụ (5)
灯塔指引着船只安全回港。
Ngọn hải đăng chỉ dẫn tàu thuyền trở về cảng an toàn.
The lighthouse guides ships safely back to harbor.
谢谢你的指引,我终于找到了正确的方向。
Cảm ơn sự hướng dẫn của bạn, cuối cùng tôi đã tìm được phương hướng đúng đắn.
Thanks to your guidance, I finally found the right direction.
老师的话语就像明灯,指引我们前进。
Lời nói của giáo viên giống như ngọn đèn sáng, dẫn lối cho chúng tôi tiến bước.
The teacher's words are like a beacon, guiding us forward.
在地图的指引下,我们很快到达了目的地。
Dưới sự chỉ dẫn của bản đồ, chúng tôi đã nhanh chóng đến được đích.
With the help of the map, we quickly reached our destination.
科学理论指引着我们的实践工作。
Lý luận khoa học hướng dẫn công việc thực tiễn của chúng ta.
Scientific theory guides our practical work.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây