围拢
—
Gợi nhớ
Từ "围拢" (wéi lǒng) mang nghĩa "Vây quanh, quây lại, tụ tập xung quanh", kết hợp bởi 围 (wéi - vi): "Bao quanh" + 拢 (lǒng - lũng): "thu gom". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 围: Bức tường thành kiên cố (囗) được lính tuần tra đi vòng quanh (韦) canh giữ suốt bốn phía gọi là bao quanh, vây quanh (围). • Chữ 拢: Đưa bàn tay (扌) gom tất cả những sợi dây dài như dáng rồng (龙) về chung một mối để thu gom, tập hợp lại (拢).
Thành phần cấu tạo
Phân tích từ 围拢
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
Động từ
Nghĩa:Vây quanh, quây lại, tụ tập xung quanh
Ví dụ (3)
孩子们纷纷围拢过来听老爷爷讲故事。
Lũ trẻ lần lượt quây quần lại để nghe ông cụ kể chuyện.
The children gathered around one after another to listen to the old man tell stories.
车祸现场很快就围拢了许多看热闹的人。
Hiện trường vụ tai nạn xe nhanh chóng thu hút rất nhiều người hiếu kỳ vây quanh.
Many onlookers quickly crowded around the scene of the car accident.
大家围拢在篝火旁,欢快地唱歌跳舞。
Mọi người vây quanh đống lửa trại, vui vẻ ca hát nhảy múa.
Everyone gathered around the bonfire, singing and dancing merrily.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây