就近
HSK7-9
—
Gợi nhớ
Từ "就近" (jiùjìn) mang nghĩa "gần nhất", kết hợp bởi 就 (jiù - tựu): "đã" + 近 (jìn - cận): "gần". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 就: Vừa đặt chân tới chốn kinh đô phồn hoa (京) đầy vẻ đặc biệt khác thường (尤) thì công việc lớn lập tức bắt đầu ngay, chính là lúc này (就). • Chữ 近: Cầm chiếc rìu (斤) bước đi trên đường (辶) chỉ vài bước chân là tới nơi, gợi khoảng cách thật gần gũi, cận kề (近).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 就近
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ / phó từ
Nghĩa:ở gần, lân cận, tiện đường, ngay gần đó (để làm gì).
Ví dụ (5)
为了方便照顾父母,他选择在老家就近工作。
Để tiện chăm sóc cha mẹ, anh ấy chọn làm việc ở ngay gần quê nhà.
To make it easier to take care of his parents, he chose to work near his hometown.
发生火灾时,应就近寻找灭火器。
Khi xảy ra hỏa hoạn, nên tìm bình chữa cháy ở nơi gần nhất.
In the event of a fire, you should find the nearest fire extinguisher.
这就是国家提倡的“免试就近入学”政策。
Đây chính là chính sách "nhập học trường gần nhà không cần thi" mà nhà nước đề xướng.
This is the policy advocated by the state of "admission to nearby schools without an entrance exam."
我们可以就近找一家餐馆吃午饭。
Chúng ta có thể tìm đại một nhà hàng nào ở gần đây để ăn trưa.
We can find a nearby restaurant for lunch.
受伤的乘客被送往就近的医院抢救。
Hành khách bị thương được đưa đến bệnh viện gần nhất để cấp cứu.
The injured passenger was taken to the nearest hospital for emergency treatment.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây