直接损失
—
Gợi nhớ
Từ "直接损失" (zhíjiē sǔnshī) mang nghĩa "Tổn thất trực tiếp", kết hợp bởi 直 (zhí - trực): "Thẳng" + 接 (jiē - tiếp): "nhận" + 损 (sǔn - tổn): "Hại" + 失 (shī - thất): "Mất". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 直: Mười (十) con mắt (目) cùng ngắm theo một đường kẻ chuẩn xác không hề cong lệch, biểu thị sự ngay thẳng, thẳng tắp (直). • Chữ 接: Đưa bàn tay (扌) ra đón người phụ nữ (妾) bước vào nhà thể hiện cử chỉ tiếp nhận, đón tiếp hoặc nghe điện thoại (接). • Chữ 损: Dùng tay (扌) làm hao hụt số lượng thành viên (员) hay của cải chung sẽ gây ra sự thiệt hại, tổn thất (损). • Chữ 失: Đôi bàn tay người (大) sơ ý buông lỏng khiến đồ vật tuột rơi đi (丿), biểu thị sự đánh rơi, thất lạc và mất mát (失).
Thành phần cấu tạo
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Tổn thất trực tiếp
Ví dụ (2)
暴雨给农作物带来了巨大的直接损失。
Mưa bão đã gây ra tổn thất trực tiếp to lớn cho cây trồng.
The torrential rain brought huge direct losses to the crops.
除了间接影响,这场火灾的直接损失就高达十万元。
Ngoài những ảnh hưởng gián tiếp, tổn thất trực tiếp của vụ hỏa hoạn này đã lên đến 100.000 nhân dân tệ.
Aside from the indirect impacts, the direct losses from this fire alone reached 100,000 yuan.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây