角度
HSK 5
—
Gợi nhớ
Từ "角度" (jiǎodù) mang nghĩa "góc độ", kết hợp bởi 角 (jiǎo / jué - giác): "hào" + 度 (dù / duó - độ): "độ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 角: Chiếc sừng nhọn có vân ngang của loài thú (角) từng được người xưa dùng làm vật trao đổi nên mang nghĩa chiếc sừng và đơn vị tiền hào (角). • Chữ 度: Bàn tay (又) đo đạc (廿) dưới mái nhà (广), đánh giá mức này so với mức kia, đơn vị đo lường là độ 度, mức độ.
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 角度
Từ ghép (1)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:góc độ, khía cạnh, quan điểm, góc nhìn.
Ví dụ (5)
换一个角度思考问题,就会有新发现。
Đổi một góc độ khác để suy nghĩ vấn đề thì sẽ có phát hiện mới.
This is a ninety-degree right angle.
我们要换个角度思考问题。
Chúng ta phải đổi một góc độ khác để suy nghĩ về vấn đề.
We should think about the problem from a different angle.
从摄影的角度看,这张照片很完美。
Nhìn từ góc độ nhiếp ảnh, bức ảnh này rất hoàn hảo.
From a photography perspective, this photo is perfect.
请调整一下摄像头的角度。
Làm ơn điều chỉnh góc quay của camera một chút.
Please adjust the angle of the camera.
不同的人看事情的角度不同。
Những người khác nhau nhìn sự việc ở những góc độ khác nhau.
Different people see things from different angles.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây