ZHONG HSK

ZHONG HSK

Học Tiếng Trung
主角
zhǔjué
Nhân vật chính
Hán việt: chủ giác
个
HSK1
Danh từ

Gợi nhớ

Từ "主角" (zhǔjué) mang nghĩa "Nhân vật chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 角 (jiǎo / jué - giác): "hào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 角: Chiếc sừng nhọn có vân ngang của loài thú (角) từng được người xưa dùng làm vật trao đổi nên mang nghĩa chiếc sừng và đơn vị tiền hào (角).

Thành phần cấu tạo

主角
zhǔjué
Nhân vật chính
主
zhǔ • chủ
chủ
丶
Nét chấm
Ngọn lửa (phía trên)
王
Bộ Vương
Vua (phía dưới)
角
jiǎo / jué • giác
hào
角
Bộ Giác
Hình cái sừng thú vật

Hình ảnh:

Định nghĩa (1)

1
danh từ
Nghĩa:Nhân vật chính
Ví dụ (3)
zhè这bù部diànyǐng电影de的zhǔjué主角hěn很yǒnggǎn勇敢。
Nhân vật chính của bộ phim này rất dũng cảm.
The main character of this movie is very brave.
tā他dìyī第一cì次bànyǎn扮演zhǔjué主角。
Lần đầu tiên anh ấy đóng vai chính.
This is his first time playing a leading role.
zhǔjué主角de的xìnggé性格shífēn十分fùzá复杂。
Tính cách của nhân vật chính rất phức tạp.
The main character's personality is very complex.

Từ đã xem

0 từ
Chưa có từ nào được xem gần đây