主角
个
HSK1
Danh từ
Gợi nhớ
Từ "主角" (zhǔjué) mang nghĩa "Nhân vật chính", kết hợp bởi 主 (zhǔ - chủ): "chủ" + 角 (jiǎo / jué - giác): "hào". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 主: Ngọn lửa đèn dầu (丶) tỏa sáng trên đỉnh giá nến (王) soi đường cho cả ngôi nhà, biểu thị người đứng đầu làm chủ (主). • Chữ 角: Chiếc sừng nhọn có vân ngang của loài thú (角) từng được người xưa dùng làm vật trao đổi nên mang nghĩa chiếc sừng và đơn vị tiền hào (角).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 主角
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Nhân vật chính
Ví dụ (3)
这部电影的主角很勇敢。
Nhân vật chính của bộ phim này rất dũng cảm.
The main character of this movie is very brave.
他第一次扮演主角。
Lần đầu tiên anh ấy đóng vai chính.
This is his first time playing a leading role.
主角的性格十分复杂。
Tính cách của nhân vật chính rất phức tạp.
The main character's personality is very complex.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây