狡
ノ丨ノ丶一ノ丶ノ丶
9
个
HSK 3
Tính từ
Gợi nhớ
Con thú hoang (犭) biết bắt chước và giao tiếp (交) khôn khéo để đánh lừa con mồi quả thực rất xảo quyệt, láu cá (狡).
Thành phần cấu tạo
狡
Xảo quyệt; láu cá
犭
Bộ Khuyển (đứng)
Con chó, loài thú (bên trái)
交
Giao
Giao / âm đọc (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (2)
Từ đồng âm (28)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:Xảo quyệt; láu cá
Ví dụ (5)
这只狐狸非常狡猾。
Con cáo này vô cùng xảo quyệt.
This fox is very cunning.
事实摆在面前,你不要再狡辩了。
Sự thật rành rành ra đó, anh đừng có ngụy biện nữa.
The facts are right in front of you, so stop trying to argue your way out of it.
那个商人十分狡诈,经常欺骗顾客。
Gã thương nhân đó rất gian trá, thường xuyên lừa gạt khách hàng.
That merchant is extremely sly and often cheats customers.
俗话说狡兔三窟,我们要多做几个备用方案。
Tục ngữ có câu thỏ khôn có ba hang, chúng ta phải làm thêm vài phương án dự phòng.
As the saying goes, 'a crafty rabbit has three burrows'; we should prepare several backup plans.
证据确凿,他无法再狡赖。
Chứng cứ xác thực, hắn không thể chối cãi được nữa.
The evidence is conclusive; he can no longer deny it.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây