请假通知
HSK5
—
Gợi nhớ
Từ "请假通知" (qǐngjià tōngzhī) mang nghĩa "Thông báo xin nghỉ phép", kết hợp bởi 请 (qǐng - thỉnh): "xin mời" + 假 (jiǎ / jià - giả): "Giả" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 知 (zhī - tri): "biết". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 请: Dùng lời nói (讠) chân thành và trong sáng (青) để ngỏ ý với khách quý thể hiện thái độ lịch sự khi xin mời, làm ơn (请). • Chữ 假: Con người (亻) vay mượn thứ không có thật (叚) để đóng kịch hoặc tạm gác công việc thường ngày, mang nghĩa là giả dối hoặc kỳ nghỉ phép (假). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 知: Mở miệng (口) đối đáp nhanh nhạy và trúng đích như mũi tên rời cung (矢), thể hiện sự am hiểu sâu sắc và nhận biết tường tận (知).
Thành phần cấu tạo
请假通知
Thông báo xin nghỉ phép
请
讠
Bộ Ngôn (giản thể)
Lời nói (nằm bên trái)
青
Thanh
Xanh, trong sáng / âm đọc (nằm bên phải)
假
亻
Bộ Nhân đứng
Con người (bên trái)
叚
Chữ Giả
Vay mượn, không thật / âm đọc (bên phải)
通
辶
Bộ Sước (quay xước)
Bước đi, di chuyển trên đường (bao góc dưới trái)
甬
Dũng
Ống / âm đọc (bên trong)
知
矢
Bộ Thỉ
Mũi tên (bên trái)
口
Bộ Khẩu
Miệng (bên phải)
Hình ảnh:

Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
danh từ
Nghĩa:Thông báo xin nghỉ phép
Ví dụ (5)
我已经收到了你的请假通知。
Tôi đã nhận được thông báo xin nghỉ phép của bạn.
I have already received your leave notice.
请提前将请假通知提交给人事部。
Vui lòng nộp thông báo xin nghỉ phép cho bộ phận nhân sự trước.
Please submit your leave notice to the HR department in advance.
他在工作群里发了一个请假通知。
Anh ấy đã gửi một thông báo xin nghỉ phép trong nhóm làm việc.
He posted a leave notice in the work group chat.
按照公司规定,必须要有书面的请假通知。
Theo quy định của công ty, bắt buộc phải có thông báo xin nghỉ phép bằng văn bản.
According to company policy, a written leave notice is required.
因为突发疾病,她没来得及写请假通知。
Vì đột ngột đổ bệnh, cô ấy đã không kịp viết thông báo xin nghỉ phép.
Because of a sudden illness, she did not have time to write a leave notice.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây