通红
HSK 5/6
Tính từ
Gợi nhớ
Từ "通红" (tōnghóng) mang nghĩa "Đỏ bừng, đỏ hoe", kết hợp bởi 通 (tōng - thông): "Giao tiếp" + 红 (hóng / gōng - hồng): "Đỏ". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通). • Chữ 红: Những sợi tơ mềm (纟) qua bàn tay khéo léo của người thợ (工) được nhuộm thành sắc màu đỏ thắm rực rỡ (红).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 通红
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
tính từ
Nghĩa:đỏ bừng, đỏ rực, đỏ gay (màu đỏ rất đậm, thường do nóng, lạnh, xấu hổ hoặc bị nung).
Ví dụ (5)
因为害羞,她的脸一下子涨得通红。
Vì xấu hổ, mặt cô ấy bỗng chốc đỏ bừng lên.
Because she was shy, her face suddenly flushed bright red.
他在寒风中站了很久,冻得鼻子通红。
Anh ấy đứng trong gió lạnh rất lâu, lạnh đến mức mũi đỏ ửng.
He stood in the cold wind for a long time, and his nose turned red from the cold.
铁块被烧得通红,发出耀眼的光。
Khối sắt bị nung đỏ rực, phát ra ánh sáng chói mắt.
The iron was heated red-hot, giving off a dazzling light.
为了这件事,他们俩争得面红耳赤,脸都通红了。
Vì chuyện này, hai người bọn họ tranh cãi đỏ mặt tía tai, mặt mũi đều đỏ gay.
They argued so fiercely over this matter that their faces turned red.
夕阳把西边的天空染得通红。
Mặt trời lặn nhuộm đỏ rực bầu trời phía tây.
The setting sun dyed the western sky a deep red.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây