通常
HSK 5
Phó từ
Gợi nhớ
Từ "通常" (tōngcháng) nghĩa là "thông thường", ghép bởi: 通 (tōng): Giao tiếp + 常 (cháng): thường.
Thành phần cấu tạo
通常
thông thường
辶
甬
⺌
冖
巾
Hình ảnh:

Phân tích từ 通常
Từ ghép (16)
Định nghĩa (2)
1
phó từ
Nghĩa:thông thường, thường, bình thường (theo lệ thường).
Ví dụ (5)
我通常六点起床。
Tôi thông thường (thường) 6 giờ là dậy.
I usually get up at six.
通常情况下,这个手续需要三天。
Trong tình huống thông thường, thủ tục này cần 3 ngày.
Under normal circumstances, this procedure takes three days.
周末我通常待在家里。
Cuối tuần tôi thường ở nhà.
I usually stay at home on weekends.
通常来说,这种水果夏天最好吃。
Nói một cách thông thường, loại quả này mùa hè ăn là ngon nhất.
Generally speaking, this kind of fruit tastes best in summer.
会议通常由经理主持。
Cuộc họp thường do giám đốc chủ trì.
The meeting is usually chaired by the manager.
2
tính từ
Nghĩa:thông thường, bình thường, phổ thông.
Ví dụ (5)
这只是通常的感冒,不用担心。
Đây chỉ là cảm mạo thông thường thôi, không cần lo lắng.
It's just a common cold, so don't worry.
超出通常范围的波动。
Sự biến động vượt ra ngoài phạm vi thông thường.
Fluctuations beyond the normal range.
按照通常的惯例,你要先付定金。
Theo thông lệ bình thường (thông thường), bạn phải trả tiền cọc trước.
According to the usual practice, you need to pay a deposit first.
他的反应比通常要慢一些。
Phản ứng của anh ấy chậm hơn so với bình thường một chút.
His reaction was a bit slower than usual.
在这个季节,下雨是通常现象。
Vào mùa này, mưa là hiện tượng thông thường.
At this time of year, rain is a common occurrence.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây