精通
HSK7-9
Động từ
Gợi nhớ
Từ "精通" (jīngtōng) mang nghĩa "Thành thạo", kết hợp bởi 精 (jīng - tinh): "tinh túy" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 精: Những hạt gạo (米) được sàng lọc kỹ càng, giữ trọn sức sống tươi xanh (青) chính là phần tinh hoa, tinh túy và tinh thần (精). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 精通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:tinh thông, thành thạo, am hiểu, thông thạo.
Ví dụ (5)
他精通四门外语。
Anh ấy tinh thông (thông thạo) 4 ngoại ngữ.
He is proficient in four foreign languages.
想要精通一门技术,需要长时间的练习。
Muốn tinh thông một môn kỹ thuật, cần phải luyện tập trong thời gian dài.
To master a skill, long-term practice is required.
这位教授精通中国历史。
Vị giáo sư này am hiểu sâu sắc (tinh thông) lịch sử Trung Quốc.
This professor is well versed in Chinese history.
他不仅精通医术,还擅长书画。
Ông ấy không chỉ tinh thông y thuật mà còn giỏi cả thư pháp và hội họa.
He is not only highly skilled in medicine, but also good at calligraphy and painting.
这位学者学识渊博,精通几门外国语言。
Vị học giả này học thức uyên bác, tinh thông mấy thứ tiếng nước ngoài.
This is what is meant by being broadly knowledgeable but not truly proficient in anything.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây