开通
HSK1
Động từ
Gợi nhớ
Từ "开通" (kāitōng) mang nghĩa "Mở, khai thông, kích hoạt", kết hợp bởi 开 (kāi - khai): "bật" + 通 (tōng - thông): "Giao tiếp". Chiết tự ghi nhớ: • Chữ 开: Hai bàn tay (廾) cùng nâng thanh chốt ngang (一) lên để kéo cánh cổng rộng mở (开). • Chữ 通: Bước chân đi (辶) xuyên qua đường ống rộng mở (甬) từ đầu này sang đầu kia một cách thông suốt (通).
Thành phần cấu tạo
Hình ảnh:

Phân tích từ 开通
Từ ghép (16)
Định nghĩa (1)
1
động từ
Nghĩa:Mở, khai thông, kích hoạt
Ví dụ (3)
这条地铁线明天开通。
Tuyến tàu điện ngầm này ngày mai khai thông.
This subway line opens tomorrow.
我已经开通了网上银行。
Tôi đã kích hoạt ngân hàng trực tuyến.
I have already activated online banking.
村里终于开通了网络。
Trong làng cuối cùng đã mở mạng internet.
Internet service has finally been connected in the village.
Từ đã xem
0 từChưa có từ nào được xem gần đây